kết thân
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết lập mối quan hệ thân thiết, gắn bó với nhau: Hành động trở nên thân thiết, coi nhau như bạn bè, tri kỷ, thường dựa trên sự đồng cảm, tin tưởng và quý mến lẫn nhau.
- Kết giao, kết bạn: Chỉ việc bắt đầu một tình bạn thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người họ kết thân với nhau từ thời còn đi học. (Họ trở thành bạn thân từ thời còn là học sinh.)
- Sau chuyến công tác dài ngày, anh ấy đã kết thân được với nhiều đồng nghiệp. (Sau chuyến đi, anh ấy đã xây dựng được tình bạn thân thiết với nhiều đồng nghiệp.)
- Không nên vội vàng kết thân với người mới quen. (Không nên nhanh chóng coi người mới quen là bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kết thân với": thường đi kèm với đối tượng mà mình trở nên thân thiết.
- Cô bé rất dễ kết thân với những người hàng xóm mới. (Cô bé dễ dàng làm bạn thân với những người hàng xóm mới.)
- "trở thành đôi bạn kết thân": chỉ hai người có tình bạn đặc biệt thân thiết.
- Họ đã trở thành đôi bạn kết thân sau khi cùng nhau vượt qua khó khăn. (Họ trở thành đôi bạn thân sau khi cùng nhau trải qua hoạn nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kết giao (động từ): giao thiệp, làm quen và thiết lập mối quan hệ (có thể rộng hơn hoặc trang trọng hơn "kết thân").
- Kết bạn (động từ): trở thành bạn bè (nghĩa rộng, có thể ít thân thiết hơn "kết thân").
- Kết nghĩa (động từ): kết thành anh em, chị em kết nghĩa (mang tính ước định, trang trọng, như "kết nghĩa huynh đệ").
Từ đồng nghĩa
- Thân thiết: gần gũi, thân mật.
- Gắn bó: có mối liên hệ khăng khít, không tách rời.
- Tri kỷ: người bạn hiểu mình rất rõ (thường chỉ mức độ thân thiết rất sâu sắc).
Từ trái nghĩa
- Thù địch: có thái độ thù hằn, chống đối nhau.
- Xa lánh: tránh mặt, không muốn gần gũi, tiếp xúc.
- Cắt đứt quan hệ: chấm dứt mọi mối liên hệ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà ở": Nhấn mạnh sự thận trọng trong việc kết giao, kết thân với người khác.
- "Buôn có bạn, bán có phường": Làm ăn, kinh doanh cần có bạn bè, đối tác tin cậy, hàm ý về lợi ích của việc kết thân trong công việc.